Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Barbados cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BBD
Cập nhật
1
LSL
=
0.1201595
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LSL = $0.1201595 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = L8.3222715 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.1201595
Hiện tại
$0.1201595
Cao nhất
$0.1201595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1201595 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000642 BBD
-0.53%
30 ngày qua
+0.000518 BBD
+0.43%
1 năm qua
+0.004495 BBD
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.11489377 Hôm nay
0.1201595 Cao nhất
0.12677691
0.11489377 Hôm nay
0.1201595 Cao nhất
0.12677691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12277121 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12277121 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10875476
–
0.13774278
BBD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10846748 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10113759
–
0.11890606
BBD
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10921878 BBD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10350669
–
0.11643844
BBD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11196608 BBD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10149503
–
0.12073385
BBD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12115711 BBD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.11621564
–
0.12677691
BBD
Năm ổn định
-0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.