Tỷ giá Đô la Barbados sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LSL
Cập nhật
1
BBD
=
8.3222715
LSL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = L8.3222715 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.1201595 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L8.3222715
Hiện tại
L8.3222715
Cao nhất
L8.3222715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.3222715 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
+0.044233 LSL
+0.53%
30 ngày qua
-0.036009 LSL
-0.43%
1 năm qua
-0.323441 LSL
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
7.887872 Hôm nay
8.3222715 Cao nhất
8.703692
7.887872 Hôm nay
8.3222715 Cao nhất
8.703692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.23032624 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.18117895 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.2599085
–
9.195
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
9.23032624 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.41
–
9.887521
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
9.163156 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.588229
–
9.6612115
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
8.94275036 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
8.2826815
–
9.8526995
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.25461329 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.887872
–
8.6046935
LSL
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.