Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BMD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Đô la Bermuda 0.06007975 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06007975 Hiện tại $0.06007975 Cao nhất $0.06007975
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06007975 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000321 BMD
-0.53%
30 ngày qua
+0.000259 BMD
+0.43%
1 năm qua
+0.002248 BMD
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05744689
Hôm nay
0.06007975
Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0613856 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0613856 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05437738 – 0.06887139 BMD
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05423374 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05056879 – 0.05945303 BMD
Năm biến động -8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05460939 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334 – 0.05821922 BMD
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05598304 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05074751 – 0.06036692 BMD
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06058037 BMD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05810782 – 0.06338845 BMD
Năm ổn định -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.