Tỷ giá Đô la Bermuda sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = LSL

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Loti Lesotho 16.636266 LSL
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L16.636266 Hiện tại L16.636266 Cao nhất L16.713128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.636266 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008277 LSL
-0.05%
7 ngày qua
+0.104464 LSL
+0.63%
30 ngày qua
-0.013734 LSL
-0.08%
1 năm qua
-0.671587 LSL
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.775744
Hôm nay
16.636266
Cao nhất
17.407384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.46065247 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.36235789 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.519817 – 18.39 LSL
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 18.46065247 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.82 – 19.775042 LSL
Năm biến động +9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 18.326312 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.176458 – 19.322423 LSL
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 17.88550073 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.565363 – 19.705399 LSL
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.51199563 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
15.775744 – 17.209387 LSL
Năm ổn định +0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.