Tỷ giá Loti Lesotho sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Real Braxin cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BRL
Cập nhật
1
LSL
=
0.33214699
BRL
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = R$0.33214699 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = L3.01071521 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.33166315
Hiện tại
R$0.33214699
Cao nhất
R$0.33323555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33214699 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003342 BRL
-1.00%
7 ngày qua
+0.005307 BRL
+1.62%
30 ngày qua
+0.03114 BRL
+10.35%
1 năm qua
+0.024233 BRL
+7.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.29462177 Hôm nay
0.33214699 Cao nhất
0.3357801
0.29462177 Hôm nay
0.33214699 Cao nhất
0.3357801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.17%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-6.21%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+4.30%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31654539 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31654539 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27429038
–
0.36540742
BRL
Năm biến động
-11.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27092972 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25041266
–
0.32164594
BRL
Năm biến động
-15.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29488587 BRL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.25777305
–
0.36227426
BRL
Năm biến động
+25.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31279565 BRL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.29533774
–
0.33644609
BRL
Năm biến động
-0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31319497 BRL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.29462177
–
0.3357801
BRL
Năm biến động
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.