Tỷ giá Real Braxin sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Loti Lesotho cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = LSL
Cập nhật
1
BRL
=
3.01071521
LSL
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = L3.01071521 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = R$0.33214699 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L3.01071521
Hiện tại
L3.01071521
Cao nhất
L3.01510733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.01071521 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009344 LSL
+0.31%
7 ngày qua
-0.049844 LSL
-1.63%
30 ngày qua
-0.321626 LSL
-9.65%
1 năm qua
-0.23694 LSL
-7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
2.97813952 Hôm nay
3.01071521 Cao nhất
3.39418225
2.97813952 Hôm nay
3.01071521 Cao nhất
3.39418225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.81%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+6.62%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
-3.49%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-4.12%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.70093669 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.17047825 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.73667132
–
3.64577138
LSL
Năm biến động
+12.39%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70093669 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.10900858
–
3.99340832
LSL
Năm biến động
+18.86%
2024
Tỷ giá trung bình
3.41738746 LSL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.7603396
–
3.87938142
LSL
Năm biến động
-20.07%
2025
Tỷ giá trung bình
3.1985052 LSL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.9722444
–
3.385954
LSL
Năm biến động
+0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.19533881 LSL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.97813952
–
3.39418225
LSL
Năm biến động
+0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.