Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = CHF
Cập nhật
1
LSL
=
0.04908854
CHF
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = CHF0.04908854 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = L20.3713537 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.04906522
Hiện tại
CHF0.04908854
Cao nhất
CHF0.04928828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04908854 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000255 CHF
-0.52%
7 ngày qua
-0.000686 CHF
-1.38%
30 ngày qua
-0.000563 CHF
-1.13%
1 năm qua
+0.00252 CHF
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.04621143 Hôm nay
0.04908854 Cao nhất
0.05100315
0.04621143 Hôm nay
0.04908854 Cao nhất
0.05100315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-2.95%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0585451 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0585451 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05279596
–
0.06468636
CHF
Năm biến động
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04873812 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04510121
–
0.05519745
CHF
Năm biến động
-16.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04807387 CHF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0452851
–
0.050504
CHF
LSL tăng giá
+6.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04643529 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04225629
–
0.04946957
CHF
Năm biến động
-0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04967325 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.04621143
–
0.05100315
CHF
LSL tăng giá
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.