Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = LSL
Cập nhật
1
CHF
=
20.34574246
LSL
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = L20.34574246 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = CHF0.04915033 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L20.28879731
Hiện tại
L20.34574246
Cao nhất
L20.38807929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.34574246 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.154876 LSL
+0.77%
7 ngày qua
+0.246046 LSL
+1.22%
30 ngày qua
+0.205271 LSL
+1.02%
1 năm qua
-1.07797 LSL
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
19.60663047 Hôm nay
20.34574246 Cao nhất
21.63966959
19.60663047 Hôm nay
20.34574246 Cao nhất
21.63966959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-2.40%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+3.04%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.55999824 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.13131429 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.45920877
–
18.94084145
LSL
Năm biến động
+5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
20.56336711 LSL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
18.11677879
–
22.17235607
LSL
Năm biến động
+19.67%
2024
Tỷ giá trung bình
20.81589932 LSL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
19.80041307
–
22.08231646
LSL
CHF giảm giá
-5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
21.55999824 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.21444782
–
23.66511528
LSL
Năm biến động
+0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.13799286 LSL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
19.60663047
–
21.63966959
LSL
CHF giảm giá
-2.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.