Tỷ giá Loti Lesotho sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = CLF
Cập nhật
1
LSL
=
0.00149912
CLF
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = UF0.00149912 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = L667.05707872 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00148987
Hiện tại
UF0.00149912
Cao nhất
UF0.00149924
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00149912 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000006 CLF
+0.38%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+0.10%
30 ngày qua
-0.000005 CLF
-0.34%
1 năm qua
+0.000118 CLF
+8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00134574 Hôm nay
0.00149912 Cao nhất
0.00152778
0.00134574 Hôm nay
0.00149912 Cao nhất
0.00152778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00194091 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00194091 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00178028
–
0.00225943
CLF
Năm biến động
-6.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164953 CLF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00147395
–
0.00183546
CLF
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00186752 CLF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00171885
–
0.0020048
CLF
Năm biến động
+10.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00142643 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00129111
–
0.00197405
CLF
Năm biến động
-27.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00148168 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00134574
–
0.00152778
CLF
Năm biến động
+8.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.