Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = LSL

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Loti Lesotho 667.05707872 LSL
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L667.00360721 Hiện tại L667.05707872 Cao nhất L671.19791457
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
667.05707872 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-2.545095 LSL
-0.38%
7 ngày qua
-0.646626 LSL
-0.10%
30 ngày qua
+2.265837 LSL
+0.34%
1 năm qua
-56.77484 LSL
-7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
654.54558393
Hôm nay
667.05707872
Cao nhất
743.08375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.70%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-2.62%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 708.74301136 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 515.98747565 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
442.5890339 – 561.70784383 LSL
Năm biến động +7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 607.74261919 LSL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
544.8211348 – 678.45031538 LSL
Năm biến động +4.66%
2024
Tỷ giá trung bình 536.13765492 LSL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
498.80340649 – 581.78581837 LSL
Năm biến động -9.33%
2025
Tỷ giá trung bình 708.74301136 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
506.57203286 – 774.52827943 LSL
Năm biến động +37.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 675.62484976 LSL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
654.54558393 – 743.08375 LSL
Năm biến động -7.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.