Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Chile cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = CLP

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Peso Chile 59.17057063 CLP
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $59.10223386 Hiện tại $59.17057063 Cao nhất $59.76360928
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.17057063 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.538226 CLP
+0.92%
7 ngày qua
-0.290644 CLP
-0.49%
30 ngày qua
+0.215033 CLP
+0.36%
1 năm qua
+4.646084 CLP
+8.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
53.17420305
Hôm nay
59.17057063
Cao nhất
60.23102869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.44695493 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.46337457 CLP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
49.06543735 – 61.95002009 CLP
Năm biến động -6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 45.53305432 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.70081918 – 50.62873546 CLP
Năm biến động -4.75%
2024
Tỷ giá trung bình 51.53881616 CLP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
47.42773233 – 55.51755768 CLP
Năm biến động +10.58%
2025
Tỷ giá trung bình 53.21306512 CLP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
49.54530609 – 56.10459035 CLP
Năm biến động +3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.44695493 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.17420305 – 60.23102869 CLP
Năm biến động +8.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.