Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Djibouti cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = DJF
Cập nhật
1
LSL
=
10.58752636
DJF
-2.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Fdj10.58752636 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = L0.09445077 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj10.58752636
Hiện tại
Fdj10.58752636
Cao nhất
Fdj10.76853205
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.58752636 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.279178 DJF
-2.57%
7 ngày qua
-0.097605 DJF
-0.91%
30 ngày qua
-0.080061 DJF
-0.75%
1 năm qua
+0.317668 DJF
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
10.2458719 Hôm nay
10.58752636 Cao nhất
11.268082
10.2458719 Hôm nay
10.58752636 Cao nhất
11.268082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.93%
Tháng 12
+4.47%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-7.34%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.92779844 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.92779844 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.64696088
–
12.26079668
DJF
Năm biến động
-6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
9.64431061 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.99254586
–
10.57241213
DJF
Năm biến động
-8.02%
2024
Tỷ giá trung bình
9.71002036 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
9.20130617
–
10.34918707
DJF
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
9.95723692 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.0299014
–
10.73492757
DJF
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.77838499 DJF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
10.36873818
–
11.268082
DJF
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.