Tỷ giá Franc Djibouti sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = LSL
Cập nhật
1
DJF
=
0.09445077
LSL
+2.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = L0.09445077 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Fdj10.58752636 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.09286317
Hiện tại
L0.09445077
Cao nhất
L0.09445077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09445077 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002427 LSL
+2.64%
7 ngày qua
+0.000863 LSL
+0.92%
30 ngày qua
+0.000709 LSL
+0.76%
1 năm qua
-0.002922 LSL
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.08874625 Hôm nay
0.09445077 Cao nhất
0.09760028
0.08874625 Hôm nay
0.09445077 Cao nhất
0.09760028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
-4.28%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-2.48%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10381038 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09192171 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08156077
–
0.10365959
LSL
Năm biến động
+6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10381038 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09458579
–
0.11120321
LSL
Năm biến động
+8.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10306764 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.09662595
–
0.10868022
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10055693 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.09315387
–
0.11074318
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.092788 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.08874625
–
0.09644375
LSL
Năm ổn định
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.