Tỷ giá Loti Lesotho sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = DKK

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Krone Đan Mạch 0.40424827 DKK
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.40424224 Hiện tại kr0.40424827 Cao nhất kr0.40787748
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40424827 DKK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002507 DKK
-0.62%
7 ngày qua
+0.002299 DKK
+0.57%
30 ngày qua
+0.004269 DKK
+1.07%
1 năm qua
+0.031334 DKK
+8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.37291395
Hôm nay
0.40424827
Cao nhất
0.40804914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
-5.61%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43324847 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43324847 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39748393 – 0.47100991 DKK
Năm biến động -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37362541 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.34983491 – 0.41677953 DKK
Năm biến động -10.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37650367 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.35558035 – 0.40334961 DKK
Năm biến động +4.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36990585 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34085912 – 0.39248454 DKK
Năm biến động +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40051094 DKK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.37700872 – 0.40804914 DKK
LSL tăng giá +5.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.