Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Loti Lesotho cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = LSL

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Loti Lesotho 2.47372736 LSL
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L2.45171661 Hiện tại L2.47372736 Cao nhất L2.47376424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47372736 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.015248 LSL
+0.62%
7 ngày qua
-0.014148 LSL
-0.57%
30 ngày qua
-0.026402 LSL
-1.06%
1 năm qua
-0.207856 LSL
-7.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.45068521
Hôm nay
2.47372736
Cao nhất
2.68158381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+5.94%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.70586414 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3113216 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1230976 – 2.51582496 LSL
Năm biến động +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.67954165 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.39935008 – 2.85849118 LSL
Năm biến động +12.33%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65812921 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.4792388 – 2.81230386 LSL
Năm biến động -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70586414 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54787103 – 2.93376334 LSL
Năm biến động -0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.49725532 LSL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.45068521 – 2.65245856 LSL
DKK giảm giá -5.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.