Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Dominica cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = DOP
Cập nhật
1
LSL
=
3.64825503
DOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = RD$3.64825503 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = L0.27410364 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$3.61530775
Hiện tại
RD$3.64825503
Cao nhất
RD$3.68263289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64825503 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.014976 DOP
+0.41%
7 ngày qua
-0.036267 DOP
-0.98%
30 ngày qua
+0.040373 DOP
+1.12%
1 năm qua
-0.053252 DOP
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
3.44992082 Hôm nay
3.64825503 Cao nhất
3.98654124
3.44992082 Hôm nay
3.64825503 Cao nhất
3.98654124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.05%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
-3.96%
Tháng 2
-7.91%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-3.10%
Tháng 7
+4.20%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.66450313 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37663251 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.88638298
–
3.82499146
DOP
Năm biến động
-8.07%
2023
Tỷ giá trung bình
3.03675078 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76231858
–
3.37395957
DOP
Năm biến động
-5.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.24662531 DOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.04244716
–
3.5161478
DOP
Năm biến động
+3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
3.4555941 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.13185474
–
3.80857721
DOP
Năm biến động
+17.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.66450313 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.44992082
–
3.98654124
DOP
Năm biến động
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.