Tỷ giá Peso Dominica sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = LSL
Cập nhật
1
DOP
=
0.27410364
LSL
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = L0.27410364 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = RD$3.64825503 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.27154485
Hiện tại
L0.27410364
Cao nhất
L0.27660163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27410364 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000897 LSL
-0.33%
7 ngày qua
+0.002698 LSL
+0.99%
30 ngày qua
-0.002502 LSL
-0.90%
1 năm qua
+0.002911 LSL
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.25084401 Hôm nay
0.27410364 Cao nhất
0.28986172
0.25084401 Hôm nay
0.27410364 Cao nhất
0.28986172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.89%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+4.12%
Tháng 2
+8.59%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+3.20%
Tháng 7
-4.03%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.32980536 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29813752 LSL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.26143849
–
0.34645437
LSL
Năm biến động
+8.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32980536 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29638767
–
0.36201472
LSL
Năm biến động
+5.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30844216 LSL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.28440215
–
0.32868278
LSL
Năm biến động
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29018548 LSL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.26256524
–
0.31929961
LSL
Năm biến động
-14.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27299317 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25084401
–
0.28986172
LSL
Năm biến động
+4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.