Tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Algeria cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = DZD
Cập nhật
1
LSL
=
8.21350346
DZD
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = د.ج8.21350346 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = L0.12175072 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج8.21350346
Hiện tại
د.ج8.21350346
Cao nhất
د.ج8.30398685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.21350346 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.088468 DZD
-1.07%
7 ngày qua
+0.064831 DZD
+0.80%
30 ngày qua
+0.150344 DZD
+1.86%
1 năm qua
+0.679125 DZD
+9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
7.48953984 Hôm nay
8.21350346 Cao nhất
8.35421817
7.48953984 Hôm nay
8.21350346 Cao nhất
8.35421817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.59%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.72812692 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.72812692 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.62604676
–
9.84282773
DZD
Năm biến động
-7.33%
2023
Tỷ giá trung bình
7.37190286 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.87035235
–
8.12584241
DZD
Năm biến động
-10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
7.32427865 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.963644
–
7.71662159
DZD
LSL giảm giá
-0.81%
2025
Tỷ giá trung bình
7.3658734 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.7674857
–
7.82146138
DZD
Năm biến động
+8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.12756532 DZD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.75057461
–
8.35421817
DZD
LSL tăng giá
+5.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.