Tỷ giá Dinar Algeria sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = LSL

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Loti Lesotho 0.12175072 LSL
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.12042408 Hiện tại L0.12175072 Cao nhất L0.12175072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12175072 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001297 LSL
+1.08%
7 ngày qua
-0.000969 LSL
-0.79%
30 ngày qua
-0.00227 LSL
-1.83%
1 năm qua
-0.010974 LSL
-8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11970001
Hôm nay
0.12175072
Cao nhất
0.13351955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.52%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.13661198 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11522772 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10159682 – 0.13112954 LSL
Năm biến động +7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13580846 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.12306416 – 0.14555294 LSL
Năm biến động +11.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13661198 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12959039 – 0.14360298 LSL
DZD tăng giá +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13584501 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.12785334 – 0.14776537 LSL
Năm biến động -7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12305185 LSL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.11970001 – 0.12902269 LSL
DZD giảm giá -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.