Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = LKR

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Rupee Sri Lanka 20.10845983 LKR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨20.03630967 Hiện tại ₨20.10845983 Cao nhất ₨20.10845983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.10845983 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000362 LKR
7 ngày qua
+0.149407 LKR
+0.75%
30 ngày qua
+0.308894 LKR
+1.56%
1 năm qua
+2.512432 LKR
+14.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.59602739
Hôm nay
20.10845983
Cao nhất
20.96260183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.62%
Tháng 12
+3.33%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-5.38%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+5.89%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.96167803 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.7335135 LKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
12.66412426 – 23.60026224 LKR
Năm biến động +68.55%
2023
Tỷ giá trung bình 17.83779368 LKR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
14.83265703 – 21.80673681 LKR
Năm biến động -19.07%
2024
Tỷ giá trung bình 16.47509783 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.4963157 – 17.53779349 LKR
Năm biến động -11.37%
2025
Tỷ giá trung bình 16.84306217 LKR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
15.05203939 – 18.70655952 LKR
Năm biến động +20.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.96167803 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.33487619 – 20.96260183 LKR
Năm biến động +7.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.