Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Nepal cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = NPR
Cập nhật
1
LSL
=
9.14667544
NPR
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₨9.14667544 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = L0.10932934 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨9.14667544
Hiện tại
₨9.14667544
Cao nhất
₨9.21957113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.14667544 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.047921 NPR
-0.52%
7 ngày qua
-0.013406 NPR
-0.15%
30 ngày qua
-0.162861 NPR
-1.75%
1 năm qua
+0.959917 NPR
+11.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
8.18675855 Hôm nay
9.14667544 Cao nhất
9.57689092
8.18675855 Hôm nay
9.14667544 Cao nhất
9.57689092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.66%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.21551329 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.70186183 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.15834359
–
8.37973093
NPR
Năm biến động
+4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
7.16185156 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.68669862
–
7.84455115
NPR
Năm biến động
-7.49%
2024
Tỷ giá trung bình
7.30988666 NPR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.86160229
–
7.79370933
NPR
Năm biến động
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80413632 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.94317867
–
8.70012369
NPR
Năm biến động
+19.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.21551329 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.70012369
–
9.57689092
NPR
LSL tăng giá
+5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.