Tỷ giá Rupee Nepal sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = LSL
Cập nhật
1
NPR
=
0.10932934
LSL
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = L0.10932934 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₨9.14667544 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.10846492
Hiện tại
L0.10932934
Cao nhất
L0.10932934
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10932934 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00057 LSL
+0.52%
7 ngày qua
+0.00016 LSL
+0.15%
30 ngày qua
+0.001913 LSL
+1.78%
1 năm qua
-0.012819 LSL
-10.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.10441802 Hôm nay
0.10932934 Cao nhất
0.12214847
0.10441802 Hôm nay
0.10932934 Cao nhất
0.12214847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.47%
Tháng 12
-5.98%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
-3.22%
Tháng 4
-2.59%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13976372 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13003437 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.11933557
–
0.13969712
LSL
Năm biến động
-3.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13976372 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12747702
–
0.14955063
LSL
Năm biến động
+8.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13694451 LSL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.12830861
–
0.14573855
LSL
Năm biến động
-0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12845754 LSL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.11494089
–
0.14402625
LSL
Năm biến động
-16.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10853301 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10441802
–
0.11494089
LSL
NPR giảm giá
-4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.