Tỷ giá Loti Lesotho sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Balboa Panama cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PAB
Cập nhật
1
LSL
=
0.06095698
PAB
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = B/.0.06095698 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = L16.405012 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
B/.0.06075954
Hiện tại
B/.0.06095698
Cao nhất
B/.0.0610293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06095698 PAB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000187 PAB
+0.31%
7 ngày qua
+0.000825 PAB
+1.37%
30 ngày qua
+0.000489 PAB
+0.81%
1 năm qua
+0.003205 PAB
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.05757989 Hôm nay
0.06095698 Cao nhất
0.06338845
0.05757989 Hôm nay
0.06095698 Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0613856 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0613856 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05437738
–
0.06887139
PAB
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05423374 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05056879
–
0.05945303
PAB
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05460939 PAB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334
–
0.05821922
PAB
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598304 PAB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05074751
–
0.06036692
PAB
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06056423 PAB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05810782
–
0.06338845
PAB
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.