Tỷ giá Loti Lesotho sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Sol Peru cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PEN

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Sol Peru 0.2096845 PEN
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.20792859 Hiện tại S/.0.2096845 Cao nhất S/.0.2096845
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2096845 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001597 PEN
+0.77%
7 ngày qua
+0.002656 PEN
+1.28%
30 ngày qua
+0.002527 PEN
+1.22%
1 năm qua
+0.015375 PEN
+7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19430928
Hôm nay
0.2096845
Cao nhất
0.21221511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2350627 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2350627 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21449157 – 0.25688074 PEN
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20285485 PEN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.18569007 – 0.22742386 PEN
Năm biến động -10.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20492882 PEN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.19258464 – 0.21816119 PEN
Năm biến động -0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1995039 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18990795 – 0.20634641 PEN
Năm ổn định +2.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20792059 PEN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.2016209 – 0.21221511 PEN
LSL tăng giá +3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.