Tỷ giá Sol Peru sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Loti Lesotho cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = LSL
Cập nhật
1
PEN
=
4.7577414
LSL
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = L4.7577414 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = S/.0.21018376 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L4.7577414
Hiện tại
L4.7577414
Cao nhất
L4.76915546
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7577414 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.051602 LSL
-1.07%
7 ngày qua
-0.075045 LSL
-1.55%
30 ngày qua
-0.069506 LSL
-1.44%
1 năm qua
-0.388693 LSL
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
4.71219977 Hôm nay
4.7577414 Cao nhất
5.14643454
4.71219977 Hôm nay
4.7577414 Cao nhất
5.14643454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.01336954 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.26596046 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.89285707
–
4.66218786
LSL
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.93936858 LSL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
4.3970761
–
5.38531749
LSL
Năm biến động
+11.86%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88425868 LSL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.58376677
–
5.19252213
LSL
Năm biến động
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
5.01336954 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.84621963
–
5.26570889
LSL
Năm ổn định
-1.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.80965713 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.71219977
–
4.95980321
LSL
PEN giảm giá
-3.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.