Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PKR
Cập nhật
1
LSL
=
16.87745001
PKR
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₨16.87745001 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = L0.05925066 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨16.80515085
Hiện tại
₨16.87745001
Cao nhất
₨16.87745001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.87745001 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.072601 PKR
+0.43%
7 ngày qua
+0.244858 PKR
+1.47%
30 ngày qua
+0.155307 PKR
+0.93%
1 năm qua
+0.553585 PKR
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
16.25086751 Hôm nay
16.87745001 Cao nhất
17.72877089
16.25086751 Hôm nay
16.87745001 Cao nhất
17.72877089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.57%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-7.37%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.47%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.78687461 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.49000211 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.03370725
–
15.09516016
PKR
Năm biến động
+19.18%
2023
Tỷ giá trung bình
15.13501631 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.26619965
–
16.40976087
PKR
Năm biến động
+12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
15.20440683 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
14.44919491
–
16.16542124
PKR
LSL giảm giá
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
15.76742258 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
14.24482701
–
16.91674556
PKR
Năm biến động
+14.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.78687461 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.25086751
–
17.72877089
PKR
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.