Tỷ giá Rupee Pakistan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = LSL
Cập nhật
1
PKR
=
0.05925066
LSL
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = L0.05925066 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₨16.87745001 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.05925066
Hiện tại
L0.05925066
Cao nhất
L0.05950557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05925066 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000256 LSL
-0.43%
7 ngày qua
-0.000872 LSL
-1.45%
30 ngày qua
-0.000452 LSL
-0.76%
1 năm qua
-0.002009 LSL
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.05640549 Hôm nay
0.05925066 Cao nhất
0.06153518
0.05640549 Hôm nay
0.05925066 Cao nhất
0.06153518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.50%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+7.95%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.41%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.33%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08033173 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08033173 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0662464
–
0.09063137
LSL
Năm biến động
-16.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06620881 LSL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.06093934
–
0.07537954
LSL
Năm biến động
-11.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06581862 LSL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06186044
–
0.06920801
LSL
PKR tăng giá
+2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06351796 LSL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05911302
–
0.07020092
LSL
Năm biến động
-12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05957983 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05640549
–
0.06153518
LSL
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.