Tỷ giá Loti Lesotho sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PLN

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Zloty Ba Lan 0.23841284 PLN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.23780161 Hiện tại zł0.23841284 Cao nhất zł0.24011759
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23841284 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000972 PLN
+0.41%
7 ngày qua
+0.002629 PLN
+1.12%
30 ngày qua
+0.002192 PLN
+0.93%
1 năm qua
+0.026718 PLN
+12.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21169531
Hôm nay
0.23841284
Cao nhất
0.24011759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-4.29%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+2.84%
Tháng 5
+2.84%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27277463 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27277463 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25062111 – 0.29924798 PLN
Năm biến động +1.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22773778 PLN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.20541802 – 0.26236764 PLN
Năm biến động -17.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21739187 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.20562193 – 0.24877536 PLN
Năm biến động -11.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21010535 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19535594 – 0.22242821 PLN
Năm biến động -0.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2335917 PLN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.21570782 – 0.24011759 PLN
LSL tăng giá +10.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.