Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = LSL
Cập nhật
1
PLN
=
4.2057985
LSL
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = L4.2057985 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = zł0.23776698 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L4.16462612
Hiện tại
L4.2057985
Cao nhất
L4.21027795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2057985 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.023311 LSL
+0.56%
7 ngày qua
-0.021234 LSL
-0.50%
30 ngày qua
-0.060911 LSL
-1.43%
1 năm qua
-0.517972 LSL
-10.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
4.16462612 Hôm nay
4.2057985 Cao nhất
4.72377023
4.16462612 Hôm nay
4.2057985 Cao nhất
4.72377023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-2.76%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.76264899 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.67184277 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.34171012
–
3.99008685
LSL
Năm biến động
-1.78%
2023
Tỷ giá trung bình
4.40479296 LSL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.8114457
–
4.86812209
LSL
Năm biến động
+21.55%
2024
Tỷ giá trung bình
4.60360797 LSL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.01969071
–
4.86329438
LSL
Năm biến động
+13.52%
2025
Tỷ giá trung bình
4.76264899 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49583253
–
5.11886153
LSL
Năm biến động
+0.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.28299232 LSL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.16462612
–
4.63590047
LSL
PLN giảm giá
-8.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.