Tỷ giá Loti Lesotho sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PYG
Cập nhật
1
LSL
=
368.37710059
PYG
+2.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Gs368.37710059 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = L0.00271461 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs358.40825278
Hiện tại
Gs368.37710059
Cao nhất
Gs368.37710059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
368.37710059 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+9.362439 PYG
+2.61%
7 ngày qua
+17.325448 PYG
+4.94%
30 ngày qua
+16.49056 PYG
+4.69%
1 năm qua
-39.22808 PYG
-9.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
343.7838833 Hôm nay
368.37710059 Cao nhất
425.2977154
343.7838833 Hôm nay
368.37710059 Cao nhất
425.2977154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.22%
Tháng 12
+6.37%
Tháng 1
-3.89%
Tháng 2
-6.72%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+4.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 428.17876825 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
428.17876825 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
388.66030704
–
479.22408698
PYG
Năm biến động
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
395.24603682 PYG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
365.26042773
–
439.68938472
PYG
Năm biến động
-9.16%
2024
Tỷ giá trung bình
413.04186723 PYG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
376.53457436
–
454.36834078
PYG
Năm biến động
+4.86%
2025
Tỷ giá trung bình
422.82154015 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
395.15972968
–
454.66956165
PYG
Năm biến động
-4.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
357.71179793 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
343.7838833
–
425.2977154
PYG
Năm biến động
-7.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.