Tỷ giá Guarani Paraguay sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Loti Lesotho cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LSL
Cập nhật
1
PYG
=
0.00271461
LSL
-2.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = L0.00271461 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Gs368.37710059 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00271461
Hiện tại
L0.00271461
Cao nhất
L0.00279011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00271461 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000076 LSL
-2.72%
7 ngày qua
-0.000144 LSL
-5.03%
30 ngày qua
-0.000134 LSL
-4.70%
1 năm qua
+0.000255 LSL
+10.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00235129 Hôm nay
0.00271461 Cao nhất
0.0029088
0.00235129 Hôm nay
0.00271461 Cao nhất
0.0029088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.33%
Tháng 12
-5.99%
Tháng 1
+4.04%
Tháng 2
+7.20%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-4.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0028013 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00234341 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00208671
–
0.00257294
LSL
Năm biến động
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00253361 LSL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00227433
–
0.00273777
LSL
Năm biến động
+10.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00242787 LSL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00220086
–
0.0026558
LSL
Năm biến động
-4.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00236795 LSL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0021994
–
0.00253062
LSL
Năm biến động
+4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0028013 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00235129
–
0.0029088
LSL
Năm biến động
+7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.