Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Suriname cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = SRD
Cập nhật
1
LSL
=
2.28237119
SRD
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $2.28237119 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = L0.43814083 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.26438433
Hiện tại
$2.28237119
Cao nhất
$2.28274623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28237119 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.030556 SRD
+1.36%
7 ngày qua
+0.024762 SRD
+1.10%
30 ngày qua
+0.020535 SRD
+0.91%
1 năm qua
+0.067334 SRD
+3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
2.17756158 Hôm nay
2.28237119 Cao nhất
2.40898306
2.17756158 Hôm nay
2.28237119 Cao nhất
2.40898306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-8.20%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.28104834 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.47440849 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29011925
–
1.87255307
SRD
Năm biến động
+43.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98245951 SRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.79702395
–
2.18336773
SRD
Năm biến động
+5.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80739719 SRD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.54487871
–
2.00263403
SRD
Năm biến động
-5.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08794697 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.83070955
–
2.3157818
SRD
Năm biến động
+23.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.28104834 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.17756158
–
2.40898306
SRD
LSL giảm giá
-0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.