Tỷ giá Đô la Suriname sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = LSL
Cập nhật
1
SRD
=
0.43814083
LSL
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = L0.43814083 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $2.28237119 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.43806884
Hiện tại
L0.43814083
Cao nhất
L0.44162114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43814083 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00348 LSL
-0.79%
7 ngày qua
-0.004309 LSL
-0.97%
30 ngày qua
-0.003131 LSL
-0.71%
1 năm qua
-0.013106 LSL
-2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.41511292 Hôm nay
0.43814083 Cao nhất
0.45922926
0.41511292 Hôm nay
0.43814083 Cao nhất
0.45922926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+8.94%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68572882 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68572882 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53403026
–
0.77512214
LSL
Năm biến động
-30.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50535136 LSL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.45800805
–
0.55647561
LSL
Năm biến động
-5.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55613334 LSL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.49934236
–
0.64730001
LSL
Năm biến động
+6.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48110476 LSL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.43181961
–
0.54623629
LSL
Năm biến động
-18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43845921 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41511292
–
0.45922926
LSL
SRD tăng giá
+0.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.