Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = TWD
Cập nhật
1
LSL
=
1.99528811
TWD
+1.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = NT$1.99528811 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = L0.50118075 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$1.96767886
Hiện tại
NT$1.99528811
Cao nhất
NT$1.9992563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99528811 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.027652 TWD
+1.41%
7 ngày qua
+0.048723 TWD
+2.50%
30 ngày qua
+0.090136 TWD
+4.73%
1 năm qua
+0.219203 TWD
+12.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.77608531 Hôm nay
1.99528811 Cao nhất
1.9992563
1.77608531 Hôm nay
1.99528811 Cao nhất
1.9992563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.05%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.94653883 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.82323754 TWD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.71949589
–
1.99217524
TWD
Năm biến động
+3.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.68850254 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54729386
–
1.81722919
TWD
Năm biến động
-8.20%
2024
Tỷ giá trung bình
1.75323831 TWD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.63346496
–
1.84994951
TWD
Năm biến động
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.74351914 TWD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.56234687
–
1.89754768
TWD
Năm biến động
+9.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94653883 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86258813
–
1.9992563
TWD
LSL tăng giá
+5.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.