Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = LSL
Cập nhật
1
TWD
=
0.50118075
LSL
-1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = L0.50118075 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = NT$1.99528811 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.50018599
Hiện tại
L0.50118075
Cao nhất
L0.50821301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50118075 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007043 LSL
-1.39%
7 ngày qua
-0.012545 LSL
-2.44%
30 ngày qua
-0.023712 LSL
-4.52%
1 năm qua
-0.061855 LSL
-10.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.50018599 Hôm nay
0.50118075 Cao nhất
0.56303602
0.50018599 Hôm nay
0.50118075 Cao nhất
0.56303602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.96%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+5.91%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.59270837 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54908175 LSL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.50196387
–
0.5815658
LSL
Năm biến động
-3.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59270837 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55028832
–
0.64628965
LSL
Năm biến động
+8.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57106113 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.54055529
–
0.61219556
LSL
Năm biến động
-4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.574417 LSL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.52699598
–
0.64006273
LSL
Năm biến động
-8.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5138231 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50018599
–
0.53688735
LSL
TWD giảm giá
-5.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.