Tỷ giá Loti Lesotho sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Tala Samoa cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = WST
Cập nhật
1
LSL
=
0.16600862
WST
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = WS$0.16600862 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = L6.02378349 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.1657668
Hiện tại
WS$0.16600862
Cao nhất
WS$0.16600862
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16600862 WST
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000242 WST
+0.15%
7 ngày qua
+0.000735 WST
+0.44%
30 ngày qua
+0.000914 WST
+0.55%
1 năm qua
+0.003203 WST
+1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.15946065 Hôm nay
0.16600862 Cao nhất
0.17544656
0.15946065 Hôm nay
0.16600862 Cao nhất
0.17544656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-6.74%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16649471 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16395798 WST
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.15223813
–
0.17931824
WST
Năm biến động
-2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14814175 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13782575
–
0.16037753
WST
Năm biến động
-4.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15290629 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14490936
–
0.16301382
WST
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15655297 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.14209304
–
0.16999326
WST
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16649471 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15946065
–
0.17544656
WST
LSL giảm giá
-2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.