Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = XCD
Cập nhật
1
LSL
=
0.16239588
XCD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $0.16239588 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = L6.15779172 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.16210225
Hiện tại
$0.16239588
Cao nhất
$0.16244931
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16239588 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000053 XCD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000268 XCD
+0.17%
30 ngày qua
+0.000407 XCD
+0.25%
1 năm qua
+0.007059 XCD
+4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.15525308 Hôm nay
0.16239588 Cao nhất
0.17131046
0.15525308 Hôm nay
0.16239588 Cao nhất
0.17131046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16589728 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16589728 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14695759
–
0.18612838
XCD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14656939 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13666469
–
0.16067479
XCD
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14758461 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.139866
–
0.15734036
XCD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15128759 XCD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.13714769
–
0.16314463
XCD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16365313 XCD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.15703929
–
0.17131046
XCD
Năm ổn định
-0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.