Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = LSL
Cập nhật
1
XCD
=
6.168946
LSL
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = L6.168946 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.16210225 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L6.15576622
Hiện tại
L6.168946
Cao nhất
L6.168946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.168946 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.015261 LSL
-0.25%
7 ngày qua
+0.001931 LSL
+0.03%
30 ngày qua
-0.004335 LSL
-0.07%
1 năm qua
-0.268687 LSL
-4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
5.83735509 Hôm nay
6.168946 Cao nhất
6.441096
5.83735509 Hôm nay
6.168946 Cao nhất
6.441096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.83082736 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05443177 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.37263584
–
6.80468446
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
6.83082736 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.22375164
–
7.31717896
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
6.78111857 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
6.35564855
–
7.14970047
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
6.61845494 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.12953063
–
7.29140959
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.11088529 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.83735509
–
6.36783297
LSL
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.