Tỷ giá Loti Lesotho sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = XDR
Cập nhật
1
LSL
=
0.0442293
XDR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = SDR0.0442293 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = L22.60944774 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.04416487
Hiện tại
SDR0.0442293
Cao nhất
SDR0.0442293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0442293 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000094 XDR
-0.21%
7 ngày qua
+0.000196 XDR
+0.44%
30 ngày qua
+0.000336 XDR
+0.77%
1 năm qua
+0.003398 XDR
+8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.04074743 Hôm nay
0.0442293 Cao nhất
0.04584495
0.04074743 Hôm nay
0.0442293 Cao nhất
0.04584495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04474603 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04474603 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03870462
–
0.04957268
XDR
Năm biến động
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04063044 XDR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03796063
–
0.04453831
XDR
Năm biến động
-8.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04112315 XDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.03898885
–
0.04306144
XDR
LSL tăng giá
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04034449 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03730138
–
0.04301756
XDR
Năm biến động
+3.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04403637 XDR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.04126236
–
0.04584495
XDR
LSL tăng giá
+5.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.