Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Loti Lesotho cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = LSL

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Loti Lesotho 22.60944774 LSL
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L22.60944774 Hiện tại L22.60944774 Cao nhất L22.64243106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.60944774 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.047853 LSL
+0.21%
7 ngày qua
-0.10058 LSL
-0.44%
30 ngày qua
-0.173077 LSL
-0.76%
1 năm qua
-1.881579 LSL
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.81265131
Hôm nay
22.60944774
Cao nhất
24.54142552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.78%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-3.13%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.80457993 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.42411622 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.17239995 – 25.83670751 LSL
Năm biến động +1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 24.63560217 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
22.45258238 – 26.34308414 LSL
Năm biến động +9.84%
2024
Tỷ giá trung bình 24.33327392 LSL
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
23.22263308 – 25.64836021 LSL
XDR giảm giá -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 24.80457993 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.24631872 – 26.80866089 LSL
Năm biến động -3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.71476103 LSL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
21.81265131 – 24.23516267 LSL
XDR giảm giá -5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.