Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = AZN
Cập nhật
1
LYD
=
0.26567909
AZN
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₼0.26567909 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ل.د3.76393941 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.2652582
Hiện tại
₼0.26567909
Cao nhất
₼0.26567909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26567909 AZN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000516 AZN
+0.19%
7 ngày qua
+0.001088 AZN
+0.41%
30 ngày qua
+0.001088 AZN
+0.41%
1 năm qua
-0.045785 AZN
-14.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.26369839 Hôm nay
0.26567909 Cao nhất
0.31418319
0.26369839 Hôm nay
0.26567909 Cao nhất
0.31418319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.354075 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.354075 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33555398
–
0.37211558
AZN
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35353217 AZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.3465262
–
0.36126131
AZN
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35202714 AZN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.34531558
–
0.35922599
AZN
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32189185 AZN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.30577497
–
0.35532258
AZN
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26628005 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26369839
–
0.31414383
AZN
Năm biến động
-15.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.