Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Libi cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = LYD
Cập nhật
1
AZN
=
3.76991176
LYD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = ل.د3.76991176 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₼0.2652582 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د3.76525941
Hiện tại
ل.د3.76991176
Cao nhất
ل.د3.77126176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.76991176 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00135 LYD
-0.04%
7 ngày qua
-0.0095 LYD
-0.25%
30 ngày qua
-0.009499 LYD
-0.25%
1 năm qua
+0.559269 LYD
+17.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.18285647 Hôm nay
3.76991176 Cao nhất
3.79221118
3.18285647 Hôm nay
3.76991176 Cao nhất
3.79221118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.75724118 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.82668975 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.68733706
–
2.98014647
LYD
AZN tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
2.82882433 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76807941
–
2.88578471
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.8408889 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.78376294
–
2.89590176
LYD
AZN tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
3.1137521 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.81434412
–
3.27037882
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.75724118 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.18325529
–
3.79221118
LYD
Năm biến động
+18.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.