Tỷ giá Dinar Libi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BAM

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.27259022 BAM
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.27194113 Hiện tại KM0.27259022 Cao nhất KM0.27259022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27259022 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000836 BAM
+0.31%
7 ngày qua
+0.000121 BAM
+0.04%
30 ngày qua
+0.000379 BAM
+0.14%
1 năm qua
-0.039189 BAM
-12.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26014372
Hôm nay
0.27259022
Cao nhất
0.31177951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
-15.15%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38685055 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38685055 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37086822 – 0.40507781 BAM
Năm ổn định +1.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37592237 BAM
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.36646041 – 0.38700228 BAM
Năm ổn định -2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37422835 BAM
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.36756241 – 0.38455499 BAM
LYD tăng giá +3.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32897094 BAM
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.30509086 – 0.38693256 BAM
Năm biến động -19.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27079929 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26014372 – 0.30993289 BAM
Năm biến động -11.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.