Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = LYD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Libi 3.6685102 LYD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د3.6685102 Hiện tại ل.د3.6685102 Cao nhất ل.د3.67726646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6685102 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011281 LYD
-0.31%
7 ngày qua
-0.001633 LYD
-0.04%
30 ngày qua
-0.005103 LYD
-0.14%
1 năm qua
+0.461115 LYD
+14.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.20739484
Hôm nay
3.6685102
Cao nhất
3.84402903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+17.86%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.69448321 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5860173 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46866154 – 2.69637557 LYD
Năm ổn định -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 2.66040341 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.58396409 – 2.72880777 LYD
Năm ổn định +2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67239099 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.60040831 – 2.72062641 LYD
BAM giảm giá -3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 3.06395355 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.58442971 – 3.2777121 LYD
Năm biến động +24.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.69448321 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.22650491 – 3.84402903 LYD
Năm biến động +12.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.