Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BBD
Cập nhật
1
LYD
=
0.31150479
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = $0.31150479 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ل.د3.2102235 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.31150479
Hiện tại
$0.31150479
Cao nhất
$0.31150479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31150479 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.001006 BBD
-0.32%
30 ngày qua
-0.000264 BBD
-0.08%
1 năm qua
-0.056148 BBD
-15.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.31047025 Hôm nay
0.31150479 Cao nhất
0.36962728
0.31047025 Hôm nay
0.31150479 Cao nhất
0.36962728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41656163 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41656163 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39476938
–
0.43778304
BBD
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41588435 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.40767788
–
0.42501331
BBD
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41411733 BBD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.40625362
–
0.42261881
BBD
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3786963 BBD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.35973526
–
0.41802656
BBD
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31344453 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31047025
–
0.36958097
BBD
Năm biến động
-15.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.