Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LYD
Cập nhật
1
BBD
=
3.2102235
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = ل.د3.2102235 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.31150479 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د3.2102235
Hiện tại
ل.د3.2102235
Cao nhất
ل.د3.2102235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.2102235 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.010331 LYD
+0.32%
30 ngày qua
+0.002724 LYD
+0.08%
1 năm qua
+0.490268 LYD
+18.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.705428 Hôm nay
3.2102235 Cao nhất
3.2209205
2.705428 Hôm nay
3.2102235 Cao nhất
3.2209205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.1920807 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40267148 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2842365
–
2.5331245
LYD
BBD tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40470596 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3528675
–
2.452917
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.41494181 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3661985
–
2.4615165
LYD
BBD tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
2.64668928 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.3921925
–
2.779822
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.1920807 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.705767
–
3.2209205
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.