Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BDT
Cập nhật
1
LYD
=
19.38404033
BDT
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ৳19.38404033 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ل.د0.05158883 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳19.31238549
Hiện tại
৳19.38404033
Cao nhất
৳19.38404033
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.38404033 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.071827 BDT
+0.37%
7 ngày qua
+0.061282 BDT
+0.32%
30 ngày qua
+0.148059 BDT
+0.77%
1 năm qua
-2.973519 BDT
-13.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
19.09115583 Hôm nay
19.38404033 Cao nhất
22.61026758
19.09115583 Hôm nay
19.38404033 Cao nhất
22.61026758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
-14.41%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.90430948 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.40202178 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.99928951
–
22.00680924
BDT
Năm biến động
+14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
22.46234275 BDT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
21.36981165
–
23.14977754
BDT
LYD tăng giá
+7.82%
2024
Tỷ giá trung bình
23.90430948 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.48512385
–
25.25431444
BDT
Năm biến động
+5.53%
2025
Tỷ giá trung bình
23.06444706 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
21.86381876
–
25.24061883
BDT
Năm biến động
-7.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.3116199 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.09115583
–
22.58191574
BDT
Năm biến động
-14.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.