Tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BGN
Cập nhật
1
LYD
=
0.27247163
BGN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = лв0.27247163 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ل.د3.67010691 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.27039835
Hiện tại
лв0.27247163
Cao nhất
лв0.27250686
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27247163 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000531 BGN
-0.19%
7 ngày qua
-0.000387 BGN
-0.14%
30 ngày qua
+0.000469 BGN
+0.17%
1 năm qua
-0.03855 BGN
-12.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.25735565 Hôm nay
0.27247163 Cao nhất
0.31199819
0.25735565 Hôm nay
0.27247163 Cao nhất
0.31199819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-15.13%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3869572 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3869572 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37204661
–
0.40330958
BGN
Năm ổn định
+1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.375947 BGN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.3657368
–
0.38584006
BGN
Năm ổn định
-1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37429019 BGN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.36674124
–
0.38589306
BGN
LYD tăng giá
+3.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32888343 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.30446722
–
0.38776158
BGN
Năm biến động
-19.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27093768 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25735565
–
0.31047433
BGN
Năm biến động
-11.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.