Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BMD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Bermuda 0.1557524 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.1557524 Hiện tại $0.1557524 Cao nhất $0.1557524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1557524 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000503 BMD
-0.32%
30 ngày qua
-0.000132 BMD
-0.08%
1 năm qua
-0.028074 BMD
-15.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15523513
Hôm nay
0.1557524
Cao nhất
0.18481364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20828082 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20828082 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19738469 – 0.21889152 BMD
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20794217 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20383894 – 0.21250665 BMD
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20705867 BMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20312681 – 0.21130941 BMD
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18934815 BMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.17986763 – 0.20901328 BMD
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15672315 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15523513 – 0.18479049 BMD
Năm biến động -15.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.