Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = LYD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Dinar Libi 6.420447 LYD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د6.420447 Hiện tại ل.د6.420447 Cao nhất ل.د6.420447
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.420447 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.008517 LYD
-0.13%
7 ngày qua
+0.020661 LYD
+0.32%
30 ngày qua
+0.005447 LYD
+0.08%
1 năm qua
+0.980535 LYD
+18.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.410856
Hôm nay
6.420447
Cao nhất
6.441841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.38409493 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.80534296 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.568473 – 5.066249 LYD
BMD tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 4.80941192 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.705735 – 4.905834 LYD
Năm ổn định -1.14%
2024
Tỷ giá trung bình 4.82988362 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.732397 – 4.923033 LYD
BMD tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 5.29337857 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.784385 – 5.559644 LYD
Năm biến động +10.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.38409493 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.411534 – 6.441841 LYD
Năm biến động +18.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.